ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hấp tấp" (1件)
hấp tấp

日本語
形せっかち
Cô ấy rất hấp tấp khi làm việc.
彼女は仕事でせっかちだ。
類語検索結果 "hấp tấp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hấp tấp" (1件)
Cô ấy rất hấp tấp khi làm việc.
彼女は仕事でせっかちだ。
